Đang tải... Vui lòng chờ...

Facebook
 
 
Lượt truy cập
Index was out of range. Must be non-negative and less than the size of the collection. Parameter name: index
Thông tin thời tiết
Hôm nay
Ngày mai

Xe Mitsubishi Triton Athlete 1 cầu số tự động (SAM)

Giá thị trường 746.000.000 ₫
Giá bán (Đã có VAT)
725.000.000 ₫
  • Nhập khẩu Thái Lan
  • Số lượng đã bán
  • Tình trạng Hàng mới
  • Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

Bền bỉ, mạnh mẽ và chính xác… luôn là tố chất cốt lõi của pick-up Triton

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-1 xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-2

Với động cơ 2.4 MIVEC, lần đầu tiên ứng dụng công nghệ van biến thiên điện tử được trang bị cho Triton, giúp tăng công suất và momen xoắn, đồng thời giảm tiếng ồn cũng như rung động...

Pick-up Triton được trang bị động cơ diesel MIVEC duy nhất trong phân khúc.

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-3 xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-4

Khả năng vận hành tin cậy dù ở điều kiện on-road hay off-road nhờ hệ thống treo chắc chắn - ổn định, sẽ mang lại cảm giác lái hào hứng và an toàn dù ở bất cứ địa hình nào.

Triton Athlete – mẫu xe pick-up nổi bật với tinh thần cạnh tranh thể thao của vận động viên.

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-5

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-6

 

Ngoại thất nổi bật hình ảnh thể thao của Xe Mitsubishi Triton Athlete (SAM) 1 cầu số tự động 2018

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-7

- Chắn bùn sơn đen

- Mâm sơn đen

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-9

-Mặt ca-lăng sơn đen

- Lưới tản nhiệt dạng tổ ong

- Ốp cản trước sơn đen

- Đèn pha HID+ Đèn LED ban ngày

 Ốp đèn sương mù sơn đen
xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-8

-Gương chiếu sơn đen

- Tay nắm cửa sơn đen

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-10

-Bệ bước màu đen thể thao cá tính

- De-can cam-đen Athlete trang trí hông xe

-Trang trí thể thao cho thùng xe

- Cản sau màu đen với de-can Athlete

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-11

Nội thất 2 tông màu thể thao - Triton Athlete (SAM)

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-13

Ghế da 2 tông màu cam-đen với chỉ viền cam xungquanh. Lưng ghế thêu logo Athlete

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-12

Thảm lót chân với logo Athlete

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-14

Cần số và hộp vật dụngtrung tâm viền chỉ cam

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-15 xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-16 xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-17
Vô lăng bọc da, viền chỉ cam.  Tấm ốp cửaviền chỉ cam

Cửa gió điều hòa viền chrome tinhtế

 

Màu Xe Mitsubishi Triton Athlete (SAM) 1 cầu số tự động

xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-18 xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-19 xe-mitsubishi-triton-athlete-sam-20
Trắng Xám Titan Đen

Thông số kỹ thuật phiên bản Xe Mitsubishi Triton Athlete (SAM) 1 cầu số tự động 2018-2019

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ    4x2 AT
MIVEC DIESEL- Athlete
4x4 AT
MIVEC DIESEL- Athlete
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG  
Kích thước toàn thể (DxRxC)  mm 5.280 x 1.815 x 1.780
Kích thước thùng (DxRxC) mm 1.520 x 1.470 x 475
Khoảng cách hai cầu xe   mm 3.000
Khoảng cách hai bánh xe trước  mm 1.520
Khoảng cách hai bánh xe sau   mm 1.515
Bán kính quay vòng nhỏ nhất   m 5,9
Khoảng sáng gầm xe   mm 205
Trọng lượng không tải   Kg    
Trọng lượng toàn tải  Kg    
Sức chở   Người 5
ĐỘNG CƠ  ENGINE
Loại động cơ  Diesel MIVEC Intercooled Turbocharged
Direct injection Diesel - Variable-geometry Turbocharger (Clean High Power Engine)
Diesel MIVEC Intercooled Turbocharged
Direct injection Diesel - Variable-geometry Turbocharger (Clean High Power Engine)
Hệ thống nhiên liệu   Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử
Dung tích xylanh   cc 2.442 2.442
Công suất cực đại   ps/rpm 181/3.500 181/3.500
Mômen xoắn cực đại   N.m/rpm 430/2.500 430/2.500
Tốc độ cực đại   km/h 177 177
Dung tích thùng nhiên liệu   L 75
TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO  
Hộp số   5AT - Sport mode 5AT - Sport mode
Truyền động   1 cầu 2 cầu - Super Select II
Trợ lực lái   Thủy lực
Hệ thống treo trước  Độc lập-tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp lá
Lốp xe trước/sau   245/65R17
Phanh trước  Đĩa thông gió
Phanh sau   Tang trống
NGOẠI THẤT  
Đèn pha   HID ( dạng  thấu kính) HID( dạng thấu kính)
Đèn pha điều chỉnh được độ cao  ( chỉnh tay)
Đèn LED chiếu sáng ban ngày  
Đèn pha tự động  bật/tắt
Đèn sương mù  
Tấm chắn bảo vệ khoang động cơ      
Kính chiếu hậu   Gập điện, sơn đen, tích hợp đèn báo rẽ Gập điện, sơn đen, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài sơn đen 
Lưới tản nhiệt    Đen bóng  Đen bóng 
Ốp vè  Đen bóng  Đen bóng 
Cảm biến gạt mưa tự động  
Gạt mưa điều chỉnh theo tốc độ xe  
Sưởi kính sau  
Bệ bước hông xe  
Chắn bùn trước/sau  
Mâm đúc hợp kim   17" 17"
Bệ bước cản sau dạng thể thao  
Đèn phanh thứ ba lắp trên cao  
NỘI THẤT  INTERIOR
Vô lăng và cần số bọc da 
Lẫy sang số trên vô lăng 
Tay lái điều chỉnh 4 hướng 
Điều hòa nhiệt độ   Tự động, 2 vùng  Tự động, 2 vùng 
Lọc gió điều hòa  
Chất liệu ghế  Da Da
Ghế lái chỉnh điện   Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tay nắm cửa trong mạ crôm  
Kính cửa điều khiển điện   Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin  
Ngăn chứa vật dụng trung tâm có ổ cắm điện 12V  
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly  
Hệ thống âm thanh      
Số lượng loa   6 6
Vô lăng tích hợp nút điều chỉnh âm thanh  
Hệ thống kiểm soát hành trình  
AN TOÀN  SAFETY  
Túi khí đôi an toàn ( Người lái và hành khách phía trước)
Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước  
Dây đai an toàn tất cả các ghế  
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp  BA    
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo  
Hệ thống khởi hành ngang dốc  
Chìa khóa thông minh  
Khởi động bằng nút bấm  
Khoá cửa từ xa 
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em    
Chìa khóa mã hóa chống trộm 

 

Mọi thông tin chi tiết về giá và sản phẩm vui lòng liên hệ Hotline : 0903 86 55 89


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:
Bảng giá xe

BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI

 

Mirage Chi Tiết Sản Phẩm >
Xe-Mitsubishi-mirage

MT

CVT ECO

CVT

 

350.500.000 VNĐ

395.500.000 VNĐ

450.500.000 VNĐ

   

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Attrage Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-attrage

MT ECO

MT

CVT ECO

CVT

375.500.000 VNĐ

405.500.000 VNĐ

425.500.000 VNĐ

475.500.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Outlander Chi tiết sản phẩm >
Xe-mitsubishi-outlander

2.0 STD

2.0 CVT

2.4 CVT

808.000.000 VNĐ

909.000.000 VNĐ

1.050.000.000 VNĐ

 

Xpander Chi tiết sản phẩm >
Xe-mitsubishi-xpander

 

Xpander AT

Xpander MT

 

620.000.000

550.000.000

Pajero  Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero
3.0 2.120.000.000 VNĐ
Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero-sport

D 4X2 MT

G 4X2 AT

804.000.000 VNĐ

982.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 15.000.000 VNĐ

All New Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-all-new-pajero-sport

GASOLINE 4X2 AT

GASOLINE 4X4 AT

Diesel 4x2 AT (Mới)

GASOLINE 4X2 AT STD

GASOLINE 4X4 AT STD

1.160.000.000 VNĐ

.1.250.000.000 VNĐ

1.062.000.000 VNĐ

1.092.500.000 VNĐ

1.182.500.000 VNĐ

   


 

Đã bao gồm giá VAT (10%)

TriTon Chi tiết sản phẩm >
xe-Mitsubishi-triton

4X2 MT

4X2 AT

4X4 MT

4X2 AT MIVEC

4X4 AT MIVEC

555.500.000 VNĐ

586.500.000 VNĐ

646.500.000 VNĐ

686.500.000 VNĐ

770.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ

 

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ Hotline: 0903.86.55.89