Đang tải... Vui lòng chờ...

Facebook
 
 
Lượt truy cập
Index was out of range. Must be non-negative and less than the size of the collection. Parameter name: index
Thông tin thời tiết
Hôm nay
Ngày mai

So sánh xe Mitsubishi Outlander 2018 và Nissan Xtrail 2018

So sánh Xe Mitsubishi Outlander 2018 và Nissan Xtrail 2018 : Bảng thông số kỹ thuật

Mitsubishi Outlander 2018 bản lắp ráp trong nước đã chính thức được xuất xưởng vào ngày 23/01/2018 tại nhà máy của Mitsubishi Việt Nam tại tỉnh Bình Dương. Đây là một mẫu CUV 5+2 chỗ ngồi có giá bán khởi điểm từ 808 triệu đồng và phiên bản cao cấp nhất 2.4 CVT Premium giá 1,1 tỷ đồng. Các bác sẽ chọn Mitsubishi Outlander 2.4 lắp ráp hay Nissan X-Trail 2.5. 

 

             
  OUTLANDER X-Trail
GIÁ THAM KHẢO 823 942 1.1 1.013 943 878
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ   SPECIFICATIONS & EQUIPMENTS 2.0 STD 2.0 CVT 2.4 CVT 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT  SPECIFICATIONS            
1.1 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG  DIMENSION & WEIGHT            
1.1.1 Kích thước toàn thể  Overall Dimension (LxWxH) 4.695 x 1.810 x 1.710 4.640 x 1.820 x 1.715
1.1.2 Khoảng cách hai cầu xe  Wheel Base 2.670 2.705
1.1.3 Khoảng cách hai bánh xe trước/sau  Front/Rear Track 1.540/1.540 1.575/1.575
1.1.4 Bán kính quay vòng nhỏ nhất  Min. Turning Radius 5,3 5,6
1.1.5 Khoảng sáng gầm xe  Ground Clearance 190 190 190 210 210 210
1.1.6 Trọng lượng không tải  Curb Weight 1.425 1.425 1.530 1.599 1.601 1.633
1.1.7 Sức chở  Seating Capacity 7 7 7 7 7 7
1.2 ĐỘNG CƠ  ENGINE      
1.2.1 Loại động cơ  Type 4B11 DOHC MIVEC 4B12 DOHC MIVEC QR25 - DOHC with CVTC MR20 - DOHC with CVTC MR20 - DOHC with CVTC
1.2.2 Dung tích xylanh  Displacement 1.998 1.998 2.360 2.488 1.997 1.997
1.2.3 Công suất cực đại  Max. Output 145/6.000 145/6.000 167/6.000 169/6.000 142/6.000 142/6.000
1.2.4 Mômen xoắn cực đại  Max. Torque 196/4.200 196/4.200 222/4.100 233/4.000 200/4.400 200/4.400
1.2.5 Dung tích thùng nhiên liệu  Fuel Tank Capacity 63 63 60 57 57 57
1.3 TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO  DRIVE LINE & SUSPENSION      
1.3.1 Hộp số  Transmission Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III - Sport-mode
INVECS-III CVT - Sport-mode
Số tự động vô cấp (CVT) 7 cấp số tay
1.3.2 Truyền động  Drive System Cầu trước
Front Wheel Drive
Cầu trước
Front Wheel Drive
Hai cầu
All Wheel Drive
Dẫn động 4 bánh/4WD Cầu trước
Front Wheel Drive
Cầu trước
Front Wheel Drive
1.3.3 Trợ lực lái  Steering Type Trợ lực điện
Electronic Power Steering
Trợ lực điện
Electronic Power Steering
1.3.4 Hệ thống treo trước  Front Suspension Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson Strut with Stabilizer Bar
Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson Strut with Stabilizer Bar
1.3.5 Hệ thống treo sau  Rear Suspension Đa liên kết với thanh cân bằng
Multi-link Coil Springs with Stabilizer Bar
Đa liên kết với thanh cân bằng
Multi-link Coil Springs with Stabilizer Bar
1.3.6 Lốp xe trước/sau  Front/Rear Tires 225/55R18 225/55R18 225/55R18 225/60R18 225/60R18 225/60R18
1.3.7 Phanh trước/sau  Front/Rear Brake  Đĩa thông gió/Đĩa
Ventilated Discs/Discs
Đĩa thông gió/Đĩa
Ventilated Discs/Discs
2. TRANG THIẾT BỊ  EQUIPMENT      
2.1 NGOẠI THẤT  EXTERIOR      
2.1.1 Đèn pha  Head Lamps Halogen, projector LED, projector LED, projector LED LED Halogen
2.1.2 Đèn pha điều chỉnh được độ cao  Head Lamps Leveling Device l Tự động
Auto
Tự động
Auto
Auto Auto l
2.1.3 Đèn LED chiếu sáng ban ngày  LED Daytime Running Light l l l l l l
2.1.4 Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động  Auto Rain-sensing and Auto Lighting Control - l l l l l
2.1.5 Đèn sương mù trước/sau  Front/Rear Fog Lamp l l l l l l
2.1.6 Hệ thống rửa đèn  Headlamp Washer - l l - - -
2.1.7 Đèn báo phanh thứ ba  High-mount Stop Lamp l l l l l l
2.1.8 Gương chiếu hậu  Door Mirrors Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Power Door Mirror (Color-key) with Retractable Function, Side Turn Lamps and Hot Wire
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Power Door Mirror (Color-key) with Retractable Function, Side Turn Lamps and Hot Wire
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Power Door Mirror (Color-key) with Retractable Function, Side Turn Lamps and Hot Wire
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo
2.1.9 Cửa sau đóng mở bằng điện  Electric Tailgate - - l l l -
2.1.10 Tay nắm cửa ngoài  Outer Door Handle Mạ crôm
Chrome-plated
Mạ crôm
Chrome-plated
Mạ crôm
Chrome-plated
Mạ Crom Mạ Crom Mạ Crom
2.1.11 Lưới tản nhiệt  Radiator Grille Mạ crôm
Chrome-plated
Mạ crôm
Chrome-plated
2.1.12 Kính cửa màu sậm  Privacy Glass - l l      
2.1.13 Gạt nước kính trước  Front Wiper Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
Variable Intermittent Windshield Wipers with Intelligent Washers
Thay đổi theo tốc độ xe
2.1.14 Gạt nước kính sau và sưởi kính sau  Rear Wiper and Hot Wire l l l l l l
2.1.15 Mâm đúc hợp kim  Alloy Wheels 18" 18" 18" 18" 18" 18"
2.1.16 Giá đỡ hành lý trên mui xe  Roof Rail  l l l l    
2.2 NỘI THẤT  INTERIOR      
2.2.1 Vô lăng và cần số bọc da  Leather Wrapped Steering Wheel and Shift Knob l l l l l l
2.2.2 Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng  Audio Switch on Steering Wheel l l l l l l
2.2.3 Điện thoại rảnh tay trên vô lăng Steering hands free switch  l l l l l l
2.2.4 Hệ thống kiểm soát hành trình  Cruise Control l l l l l l
2.2.5 Lẫy sang số trên vô lăng Paddle Shift - l l      
2.2.6 Vô lăng điều chỉnh 4 hướng  Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering l l l l l l
2.2.7 Điều hòa nhiệt độ tự động  Auto Air Conditioner Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
Hai vùng nhiệt độ
Dual Zone
2.2.8 Chất liệu ghế  Seat Material Nỉ cao cấp
High-grade Fabric
Da
Leather
Da
Leather
Da
Leather
Da
Leather
Da
Leather
2.2.9 Ghế tài xế  Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng
6-way Manual Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng
 8-way Power Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng
 8-way Power Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng
 8-way Power Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng
 8-way Power Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng
 8-way Power Driver Seat
2.2.10 Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước  Seat Heater - l l      
2.2.11 Hàng ghế thứ hai gập 60:40  Foldable Split Back Seat (60/40) l l l 40:20:40 40:20:40 40:20:40
2.2.12 Hàng ghế thứ ba gập 50:50  Foldable Split Back Seat (50/50) l l l l l l
2.2.13 Cửa sổ trời  Sunroof - l l Panorama Panorama -
2.2.14 Tay nắm cửa trong mạ crôm  Inner Door Handle (Chrome Plated) l l l l l l
2.2.15 Kính cửa điều khiển điện  Power Window l l l l l l
2.2.16 Màn hình hiển thị đa thông tin  Multi Information Display l l l      
2.2.17 Móc gắn ghế an toàn trẻ em  ISO FIX l l l l l l
2.2.18 Tấm ngăn khoang hành lý  Tonneau Cover l l l      
2.2.19 DVD DVD/USB/ Bluetooth/ GPS Navigation DVD/USB/ Bluetooth/ GPS Navigation DVD/USB/ Bluetooth/ GPS Navigation 6.5" 6.5" 6.5"
2.2.20 Số lượng loa  Speakers 6 6 6 6 6 4
2.2.21 Gương chiếu hậu chống chói tự động            
2.3 AN TOÀN  SAFETY      
2.3.1 Túi khí an toàn  Safety Air-bag Túi khí đôi
Dual Air-bag for Driver & Front Passenger
7 túi khí an toàn
Driver's, passenger's side & curtain airbags, Driver's knee airbag
6 4 4
2.3.2 Cơ cấu căng đai tự động  Pretensioner and Force-limiter Hàng ghế trước
Driver & Front Passenger
 
2.3.3 Hệ thống chống bó cứng phanh ABS  Anti-lock Braking System l l l l l l
2.3.4 Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD  Electronic Brake-force Distribution  l l l l l l
2.3.5 Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA  Brake Assist l l l l l l
2.3.6 Phanh tay điện tử  và Auto Hold Electric Parking Brake & Auto Hold - - l - - l
2.3.7 Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)   Active Stability Control l l l l l l
2.3.8 Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)   Hill Start Assist l l l l l l
2.3.9 Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh  Brake Override System l l l      
2.3.10 Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm  Keyless Operation System (KOS) l l l l l l
2.3.11 Khoá cửa từ xa  Keyless Entry l l l l l l
2.3.12 Chức năng chống trộm  Anti-thief System l l l l l l
2.3.13 Chìa khóa mã hóa chống trộm   Immobilizer l l l l l l
2.3.14 Camera lùi   Rear view camera l l l l l l
2.3.15 Cảm biến lùi Back sonar  - - l - - l
2.3.16 Hệ thống chống buồn ngủ            
2.3.17 Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động            
2.3.18 Chức năng khóa cửa tự động            
2.3.19 Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động       l l l
2.3.20 Hệ thống hỗ trợ đổ đèo       l - -
2.3.21 Cảm biến phía trước hỗ trợ đổ xe            

 

 

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ Hotline: 0903 86 55 89

In văn bản

Bảng giá xe

BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI

 

Mirage Chi Tiết Sản Phẩm >
Xe-Mitsubishi-mirage

MT

CVT ECO

CVT

 

350.500.000 VNĐ

395.500.000 VNĐ

450.500.000 VNĐ

   

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Attrage Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-attrage

MT ECO

MT

CVT ECO

CVT

375.500.000 VNĐ

405.500.000 VNĐ

425.500.000 VNĐ

475.500.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Outlander Chi tiết sản phẩm >
Xe-mitsubishi-outlander

2.0 STD

2.0 CVT

2.4 CVT

808.000.000 VNĐ

909.000.000 VNĐ

1.050.000.000 VNĐ

 

Xpander Chi tiết sản phẩm >
Xe-mitsubishi-xpander

 

Xpander AT

Xpander MT

 

620.000.000

550.000.000

Pajero  Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero
3.0 2.120.000.000 VNĐ
Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero-sport

D 4X2 MT

G 4X2 AT

804.000.000 VNĐ

982.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 15.000.000 VNĐ

All New Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-all-new-pajero-sport

GASOLINE 4X2 AT

GASOLINE 4X4 AT

Diesel 4x2 AT (Mới)

GASOLINE 4X2 AT STD

GASOLINE 4X4 AT STD

1.160.000.000 VNĐ

.1.250.000.000 VNĐ

1.062.000.000 VNĐ

1.092.500.000 VNĐ

1.182.500.000 VNĐ

   


 

Đã bao gồm giá VAT (10%)

TriTon Chi tiết sản phẩm >
xe-Mitsubishi-triton

4X2 MT

4X2 AT

4X4 MT

4X2 AT MIVEC

4X4 AT MIVEC

555.500.000 VNĐ

586.500.000 VNĐ

646.500.000 VNĐ

686.500.000 VNĐ

770.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ

 

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ Hotline: 0903.86.55.89