Đang tải... Vui lòng chờ...

Facebook
 
 
Lượt truy cập
Thông tin thời tiết
Hôm nay
Ngày mai

Xe Mitsubishi PAJERO 3.8

Giá bán
2.500.000.000 ₫
  • Xuất Xứ Nhập khẩu từ Nhật Bản
  • Giá xe Liên Hệ
  • Số lượng đã bán
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

Kể từ khi được ra mắt lần đầu tiên vào năm 1982, Pajero đã được giới thiệu ở 170 quốc gia với doanh số cộng dồn hơn 2,5 triệu chiếc (tính đến 2005). Pajero ngày càng khẳng định vai trò là chiếc SUV hàng đầu của Mitsubishi Motors. Với kinh nghiệm từ 12 chức vô địch giải Dakar Rally, trong đó có 7 chức vô địch liên tiếp từ năm 2001 đến năm 2007, Pajero được chế tạo với 3 đặc điểm nổi bật:

- Chất lượng dẫn đầu phân khúc
- Khả năng vận hành vượt trội
- Độ bền và độ tin cậy cao
ngoai-that-luoi-ma-crom-pajero-nhap-khau

Lưới tản nhiệt mạ crôm thiết kế mới mạnh mẽ và thể thao hơn.

   
       

Nội Thất Pajero Nhập Khẩu

mitsubishi_pajero_noi_that

 

Ngoại Thất Pajero Nhập Khẩu

mitsubishi_pajero_nhap

xe Mitsubishi Pajero mạnh mẽ, bền bỉ trên mọi cung đường

xe Mitsubishi Pajero một sự trải nghiệm thú vị khi sở hữu chiếc xe Pajeo này

phia_truoc_mitsubishi_pajero

 

mitsubishi_pajero_nhap_manh_me_va_ca_tinh

 

 

Thông Số Kỹ Thuật Pajero Nhập Khẩu

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT                               http://pajero.vinastarmotors.com.vn/img/specs/pjs-pro-1.png    http://pajero.vinastarmotors.com.vn/img/specs/pjs-pro-2.jpg

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

4.900 x 1.875 x 1.870

4.900 x 1.845 x 1.900

Chiều dài cơ sở

mm

2.780

2.780

Khoảng sáng gầm xe

mm

235

235

Khoảng cách 2 bánh xe trước/sau

mm

1.560

1.570

Trọng lượng không tải

Kg

2.085

2.270

Trọng lượng toàn tải

Kg

2.720

2.765

Số chỗ ngồi

Người

7

7

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH

Tốc độ tối đa

Km/h

175

200

Khả năng leo dốc tối đa

Độ

35°

35°

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

5,7

5,7

Góc tiếp cận

Độ

36,6°

36,6°

Góc vượt đỉnh dốc

Độ

22,5°

22,5°

Góc thoát

Độ

25,0°

25,0°

Khả năng lội nước tối đa

mm

700

700

ĐỘNG CƠ

Kiểu động cơ

 

6G72 SOHC V6

6G72 SOHC V6, MIVEC

Hệ thống nhiên liệu

 

Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử

Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử

Dung tích xylanh

cc

2.972

3.828

Đường kính xylanh và hành trình pit-tông

cm

91,1 X 76,0

95,0 X 90,0

Công suất cực đại

ps/rpm

184/5.250

250/6.000

Mô men xoắn cực đại

Nm/rpm

267/4.000

329/2.750

Dung tích bình nhiên liệu

L

88

88

TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO

Hộp số

Hộp số tự động 4 cấp INVECS II

Hộp số tự động 5 cấp INVECS II

Truyền động

Super Select 4WD II (SS4 II)

Super Select 4WD II (SS4 II)

Khóa vi sai cầu sau

Hệ thống treo trước

Tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Liên kết đa điểm, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Liên kết đa điểm, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống lái

Trợ lực

Trợ lực

Phanh trước/sau

Đĩa thông gió 16"/ Đĩa 16"

Đĩa thông gió 17"/ Đĩa 17"

Lốp xe trước/sau

265/65R17

265/60R18

Mâm đúc hợp kim

17"

18"

THÔNG TIN TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU

Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị

12,00L/14,89L/10,34L trên 100km

13,75L/17,87L/11,36L trên 100km

 

 TRANG THIẾT BỊ

AN TOÀN

02 túi khí phía trước

02 túi khí bên cho hàng ghế phía trước

02 túi khí rèm dọc hai bên trần xe

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)

Hệ thống ga tự động

Khóa trẻ em

Hệ thống mã hóa động cơ

Hệ thống chống trộm

Chìa khóa điều khiển từ xa

Camera lùi

Cảm biến lùi

 

NGOẠI THẤT

Đèn pha

H.I.D

H.I.D

Hệ thống tự động điều chỉnh đèn pha/ đèn cốt

Hệ thống rửa đèn

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

Đèn sương mù

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao

Cửa sổ trời

Gương chiếu hậu

Chỉnh điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ,
đèn chiếu sáng và chức năng sưởi

Chỉnh điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ,
đèn chiếu sáng và chức năng sưởi

Tay nắm cửa ngoài

Mạ crôm

Mạ crôm

Lưới tản nhiệt

Mạ crôm

Mạ crôm

Gạt mưa phía trước

Điều chỉnh theo vận tốc xe

Điều chỉnh theo vận tốc xe

Gạt mưa và sưởi kính sau

Khóa cửa trung tâm

Cửa kính điều khiển điện

Cửa sổ phía người lái điều khiển một chạm

Cửa sổ phía người lái điều khiển một chạm

Bệ bước hông xe

Nẹp hông xe

Cánh lướt gió đuôi xe

Giá đỡ hành lý trên mui xe

NỘI THẤT

Tay lái bọc da và gỗ

Cần số bọc da

Bàn đạp ga và phanh chất liệu nhôm

Gương chiếu hậu trong chống chói (ECM)

Màn hình hiển thị đa thông tin

Ghế tài xế chỉnh điện 10 hướng

Ghế hành khách phía trước điều khiển điện

Sưởi ấm hai ghế phía trước

Chất liệu ghế

Da

Da

Hàng ghế thứ hai gập 60/40

Điều hòa nhiệt độ

2 dàn, tự động

2 dàn, tự động

Lọc gió điều hòa

Hộc giữ lạnh đồ uống

Đèn đọc bản đồ

Đèn chiếu sáng bên trong xe

Đèn chiếu sáng khoang hành lý

HỆ THỐNG GIẢI TRÍ

Dàn âm thanh

CD/AM-FM/MP3/USB

CD/AM-FM/MP3/USB

Hệ thống loa Rockford với 12 loa

Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh

Ăng-ten tích hợp trên kính

 

 


Màu Sắc Pajero Nhập Khẩu:

HÃY GỌI CHO CHÚNG TÔI ĐỂ CÓ GIÁ XE TỐT HƠN. TRÂN TRỌNG!

Hotline: 0903 86 55 89


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:
Bảng giá xe

BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI

 

Mirage Chi Tiết Sản Phẩm >
Xe-Mitsubishi-mirage

MT

CVT

448.000.000 VNĐ

522.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Attrage Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-attrage

MT

CVT

492.000.000 VNĐ

541.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Outlander Chi tiết sản phẩm >
Xe-mitsubishi-outlander

2.0 STD

2.0 CVT

2.4 CVT

975.000.000 VNĐ

1.123.000.000 VNĐ

1.275.000.000 VNĐ

 

Outlander Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-outlander-sport

 

CVT PREMIUM

 

978.000.000 VNĐ
Pajero  Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero
3.0 2.120.000.000 VNĐ
Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero-sport

D 4X2 MT

G 4X2 AT

804.000.000 VNĐ

982.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 15.000.000 VNĐ

All New Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-all-new-pajero-sport

GASOLINE 4X2 AT

GASOLINE 4X4 AT

1.355.000.000 VNĐ

1.538.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%)

TriTon Chi tiết sản phẩm >
xe-Mitsubishi-triton

4X2 MT

4X2 AT

4X4 MT

4X2 AT MIVEC

4X4 AT MIVEC

596.000.000 VNĐ

630.000.000 VNĐ

690.000.000 VNĐ

700.000.000 VNĐ

785.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ

 

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ Hotline: 0903.86.55.89

<