Đang tải... Vui lòng chờ...

Facebook
 
 
Lượt truy cập
Thông tin thời tiết
Hôm nay
Ngày mai

Xe Mitsubishi Canter 4.7 LW

Giá bán (Đã có VAT)
602.000.000 ₫
  • Lắp ráp tại Việt Nam
  • Số lượng đã bán
  • Bảo hành 36 tháng hoặc 100.000 km
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

Nội Thất xe Mitsubishi Canter 4.7

                                     Nội thất Mitsubishi Canter 4.7 rộng rãi thoải mái cho 3 người ngồi

         Cần số Mitsubishi Canter 4.7 được bố trí khá tiện nghi, gọn gàng ngay trên bảng điều khiển trung tâm

                                        Đồng hồ tap lô Mitsubishi Canter 4.7 đẹp mắt, dễ nhìn

                              Vô lăng Mitsubishi Canter 4.7 có thể điều chỉnh phù hơp với từng người lái

Ngoại Thất  Mitsubishi Canter 4.7:

                                                   Mitsubishi Canter 4.7 - Bền bỉ mạnh mẽ trên mọi cung đường

                                                Khung sắt si Mitsubishi Canter 4.7 cứng cáp và bền bỉ

                                            Đèn pha phía trước xe Mitsubishi Canter 4.7 

             Giá đỡ gương kính chiếu hậu Mitsubishi Canter 4.7 kích thước lớn giúp tăng độ ổn định cho gương

Thông Số Kỹ Thuật  Mitsubishi Canter 4.7:

Thông số kĩ thuật Canter HD 8.2 Canter 7.5 Canter 6.5 Canter 4.7
Kích thước tổng thể (DxRxC) {mm} 7.210 x 2.135 x 2.220 6.750 x 2.035 x 2.210 6.030 x 1.995 x 2.200 5.885 x 1870 x 2.055
Kích thước thùng tiêu chuẩn {mm} 5.800 x 2.190 x 450 5.300 x 2.180 x 450 4.500 x 2.100 x 450 4.500 x 1.900 x 450
Kích thước thùng kín {mm} 5760 x 2190 x 2250 5300 x 2100 x 2160 4500 x 2100 x 2080 4500 x 1900 x 2080
Khoảng sáng gầm xe {mm} 200 210 200 200
Trọng lượng không tải {mm} 2460 2440 2220 2050
Trọng lượng toàn tải {mm} 8200 7500 6500 4700
Động cơ 4D34 - 2AT4 Diesel (ERRO II) 3.9 L
4 xi lanh thẳng hàng - Tăng áp
4D34 - 2AT5 Diesel (ERRO II) 3.9 L
4 xi lanh thẳng hàng - Tăng áp
Ly hợp Mâm ép, đĩa đơn khô điều khiển thủy lực
Công suất cực đại 136/2900 110/2900
Mô men xoắn cực đại 38/1600 28/1600
Hộp số 5 số tiến và 1 số lùi
Bán kính quay vòng nhỏ nhất {m} 7.3 6.8 6 6.6
Phanh chân Thủy lực với bộ trợ lực chân không, mạch kép
Phanh tay Tác động trên trục các đăng
Phanh khí xả Hoạt động chân không, kiểu van bướm
Lốp xe 7.50-16-14PR 7.50-16-14PR 7.00-16-12PR 7.00-16-12PR

 

Trang Thiết Bị Mitsubishi Canter 4.7:

Trang thiết bị Canter HD 8.2 Canter 7.5 Canter 6.5 Canter 4.7
Đèn pha Halogen x
Kính quan sát phía trước xe x
Đồng hồ tốc độ động cơ x
Đèn sương mù x x - -
Tay lái trợ lực, điều chỉnh được
độ nghiêng và độ cao
x
Khóa nắp thùng xăng x
Bộ tách nước trong ống dẫn nhiên liệu x
Bộ dụng cụ đồ nghề và đội thủy lực x
Dây an toàn 03 điểm x
AM/FM Radio - CD x
Mồi thuốc lá x
Kính chỉnh điện x
Khóa cửa trung tâm x
Kèn báo số lùi x
Tấm che nắng có đai giữ tài liệu x

 

HÃY GỌI CHO CHÚNG TÔI ĐỂ CÓ GIÁ XE TỐT HƠN. TRÂN TRỌNG!

 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:
Bảng giá xe

BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI

 

Mirage Chi Tiết Sản Phẩm >
Xe-Mitsubishi-mirage

MT

CVT

448.000.000 VNĐ

522.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Attrage Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-attrage

MT

CVT

492.000.000 VNĐ

541.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 11.000.000 VNĐ

Outlander Chi tiết sản phẩm >
Xe-mitsubishi-outlander

2.0 STD

2.0 CVT

2.4 CVT

975.000.000 VNĐ

1.123.000.000 VNĐ

1.275.000.000 VNĐ

 

Outlander Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-outlander-sport

 

CVT PREMIUM

 

978.000.000 VNĐ
Pajero  Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero
3.0 2.120.000.000 VNĐ
Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-pajero-sport

D 4X2 MT

G 4X2 AT

804.000.000 VNĐ

982.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ hoặc DVD 15.000.000 VNĐ

All New Pajero Sport Chi tiết sản phẩm >
xe-mitsubishi-all-new-pajero-sport

GASOLINE 4X2 AT

GASOLINE 4X4 AT

1.355.000.000 VNĐ

1.538.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%)

TriTon Chi tiết sản phẩm >
xe-Mitsubishi-triton

4X2 MT

4X2 AT

4X4 MT

4X2 AT MIVEC

4X4 AT MIVEC

596.000.000 VNĐ

630.000.000 VNĐ

690.000.000 VNĐ

700.000.000 VNĐ

785.000.000 VNĐ

Đã bao gồm giá VAT (10%) và CD 5.500.000 VNĐ

 

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ Hotline: 0903.86.55.89

<